bill of entry

bill of entry

A customs officer reviews a bill of entry at the port.

Định nghĩa

Danh từ: Tờ khai hải quan (bill of entry) một danh sách chi tiết các loại hàng hóa được nhận tại nhà hải quan để xuất khẩu hoặc nhập khẩu. Đây tài liệu chính thức do người gửi hàng hoặc người nhận hàng khai báo với cơ quan hải quan, nhằm mục đích kiểm tra tính thuế.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã nộp một tờ khai hải quan cho hàng điện tử nhập khẩu.)
  • (Nhân viên hải quan đã kiểm tra tờ khai hải quan trước khi giải phóng hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to file a bill of entry": nộp tờ khai hải quan.
    • The exporter must file a bill of entry within 24 hours of arrival. (Nhà xuất khẩu phải nộp tờ khai hải quan trong vòng 24 giờ kể từ khi hàng đến.)
  • "bill of entry for import/export": tờ khai hải quan dành riêng cho nhập khẩu hoặc xuất khẩu.
    • A separate bill of entry for export is required for goods leaving the country. (Cần tờ khai hải quan xuất khẩu riêng cho hàng hóa rời khỏi quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Entry (n): sự khai báo hải quan (thường dùng ngắn gọn).
    • The entry was approved after inspection. (Bản khai báo đã được chấp thuận sau khi kiểm tra.)
  • Customs declaration (n): tờ khai hải quan (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • Please fill out the customs declaration form. (Vui lòng điền vào mẫu tờ khai hải quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Customs entry: tờ khai hải quan (thường dùng trong giao dịch thương mại).
  • Import/export declaration: tờ khai nhập khẩu/xuất khẩu (mang tính kỹ thuật hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Bill of lading: vận đơn (chứng từ vận tải), không phải tờ khai hải quan nhưng thường đi kèm.
    • The bill of lading and the bill of entry must match. (Vận đơn tờ khai hải quan phải khớp nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • To clear customs: thông quan (hành động hoàn tất thủ tục hải quan, bao gồm cả việc nộp bill of entry).
    • The goods will clear customs after the bill of entry is processed. (Hàng hóa sẽ được thông quan sau khi tờ khai hải quan được xử lý.)

Từ gần giống